thi thoại

Học thuật
Thân thiện
thi thoại

Thi thoại là một cuốn sách nhỏ nằm trên bàn học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách phê bình thơ hoặc chép chuyện các thi nhân: "Thi thoại" một thuật ngữ trong văn học, dùng để chỉ một loại sách, tác phẩm chuyên ghi chép, bình luận, phê bình về thơ ca hoặc ghi lại các giai thoại, câu chuyện về cuộc đời sáng tác của các nhà thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Thi nhân Việt Nam" của Hoài Thanh Hoài Chân có thể được xem một tác phẩm mang tính chất thi thoại.
    • Các nhà nghiên cứu thường tìm đọc thi thoại để hiểu thêm về bối cảnh sáng tác con người của các thi sĩ.
    • Cuốn thi thoại ấy không chỉ phân tích thơ còn kể lại nhiều giai thoại thú vị về tác giả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thi thoại" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu văn học sử, đặc biệt khi đề cập đến các tác phẩm văn học cổ điển.
    • Trong kho tàng Hán Nôm, nhiều bộ thi thoại giá trị về các nhà thơ đời , Trần.
Biến thể từ gần giống
  • Thi phẩm (danh từ): tác phẩm thơ.
  • Thi nhân (danh từ): nhà thơ.
  • Thi bình (danh từ): lời bình về thơ.
  • Thi sử (danh từ): lịch sử thơ ca.
Từ đồng nghĩa
  • Thi luận: bàn luận, phê bình về thơ (nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh khía cạnh lý luận, bình luận hơn ghi chép chuyện).
  • Thi phê: phê bình thơ (nghĩa hẹp hơn, chỉ tập trung vào khía cạnh phê bình).
Lưu ý
  • "Thi thoại" một từ Hán Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc văn cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta có thể dùng cụm từ giải thích như "sách bình thơ chuyện nhà thơ" để diễn đạt ý tương tự một cách phổ thông hơn.
thi thoại

Thi thoại là một cuốn sách nhỏ nằm trên bàn học.

  1. Sách phê bình thơ hoặc chép chuyện các thi nhân.